Vay & Gửi Tài chính Nội bộ

Cơ chế tài chính nội bộ cho phép các đơn vị thành viên đề xuất vay vốn lưu động ngắn hạn (Vay) hoặc gửi nguồn vốn thanh khoản nhàn rỗi (Gửi) trong nội bộ tập đoàn.

Khởi tạo & Phê duyệt Đề xuất Vay/Gửi

Bước 1: Truy cập Tài chính (Finance) ‣ Quỹ tài chính (Treasury Funds) ‣ Vay tài chính (Financial Loans).

Accessing the loans and deposits registry

Hệ thống hiển thị danh sách tất cả các phiếu vay/gửi tài chính đã được tạo gồm các cột: Tiêu đề, Đơn vị, Loại đề xuất (Vay/Gửi), Giá trị, Thời gian nhận tiền, Thời hạn trả, Số tiền lãi, Số tiền còn lại, và Trạng thái.

Bước 2: Nhấn nút Mới (New) để mở biểu mẫu tạo đề xuất vay/gửi mới.

Clicking new to create loan proposal

Bước 3: Nhập đầy đủ thông tin vào biểu mẫu đề xuất:

  • Tiêu đề (Title): Mục đích hoặc nội dung vay/gửi vốn.

  • Người vay/gửi (Borrower/Depositor): Nhân sự hoặc đơn vị đại diện thực hiện.

  • Loại đề xuất (Proposal Type): Chọn Vay (Loan) hoặc Gửi (Deposit).

  • Giá trị (Value) và Thời gian nhận (Disbursement Time).

  • Nhấn nút Lưu (Save) để tạo mới phiếu đề xuất ở trạng thái Nháp (Draft).

Entering loan parameters and saving draft

Bước 4: Nhấn nút Gửi duyệt (Submit for Approval) để nộp đề xuất, phiếu chuyển sang trạng thái Chờ GĐ SBU duyệt.

Submitting loan proposal for review

Bước 5: Giám đốc SBU tiến hành xem xét và phê duyệt đề xuất vay/gửi:

  • Nhấn nút Duyệt (Approve) để thông qua, chuyển trạng thái sang Chờ QTC xác nhận.

  • Nhấn nút Từ chối (Refuse) nếu không đồng ý cấp vốn.

SBU Director evaluating loan request

Bước 6: Quỹ tài chính (QTC) kiểm tra hạn mức thanh khoản, nhập Số tiền vay và nhấn QTC xác nhận (Treasury Confirm).

Treasury officer entering loan amount and confirming

Quan trọng

Khi QTC xác nhận phiếu vay, hệ thống sẽ tự động khởi tạo Phiếu điều chuyển tiền được liên kết trực tiếp qua smart button trên màn hình phiếu vay.

Bước 7: Kế toán đơn vị nhận tiền kiểm tra tài khoản ngân hàng và nhấn KT Xác nhận (Accountant Confirm). Phiếu vay chuyển sang trạng thái Hoàn thành và bắt đầu theo dõi lãi suất, lịch trả nợ.

Unit accountant confirming fund reception